hydraulic cement
Định nghĩa
hydraulic cement (danh từ) là một loại xi măng có khả năng đông cứng và chịu lực ngay cả khi ở dưới nước. Nó được sản xuất bằng cách nung hỗn hợp đá vôi và đất sét trong lò nung ở nhiệt độ cao, sau đó nghiền nhỏ thành bột mịn.
Ví dụ sử dụng
- (Xi măng thủy lực thường được sử dụng trong các dự án xây dựng dưới nước.)
- (Các trụ cầu được xây bằng xi măng thủy lực để đảm bảo độ bền trong điều kiện ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set hydraulically": quá trình đông cứng của xi măng thủy lực khi tiếp xúc với nước.
- The concrete sets hydraulically, gaining strength over time. (Bê tông đông cứng theo cơ chế thủy lực, tăng dần cường độ theo thời gian.)
- "hydraulic cement mortar": vữa trộn từ xi măng thủy lực, dùng để kết dính gạch đá trong môi trường ẩm.
- Hydraulic cement mortar is ideal for repairing basement walls. (Vữa xi măng thủy lực lý tưởng để sửa chữa tường tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydraulic (adj): thuộc về thủy lực, liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
- Hydraulic systems use liquid pressure to generate force. (Hệ thống thủy lực sử dụng áp suất chất lỏng để tạo ra lực.)
- Cement (n): xi măng (nói chung), không có tính thủy lực.
- Ordinary cement cannot harden underwater. (Xi măng thông thường không thể đông cứng dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Water-resistant cement: xi măng chống nước.
- Subaqueous cement: xi măng dùng dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set under water: đông cứng dưới nước.
- Hydraulic cement can set under water within hours. (Xi măng thủy lực có thể đông cứng dưới nước trong vòng vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Hard as hydraulic cement: cứng như xi măng thủy lực (thường dùng để miêu tả vật liệu rất cứng và bền).
- The foundation is as hard as hydraulic cement. (Nền móng cứng như xi măng thủy lực.)